Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Listening Unit 10 lớp 11 Global Success: Human impact on ecosystems
Nội dung

Giải Listening Unit 10 lớp 11 Global Success: Human impact on ecosystems

Post Thumbnail

Phần Listening Unit 10 lớp 11 sách Global Success giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe hiểu thông qua bài nói chuyện của chuyên gia môi trường Dr. Steve Logan về tầm quan trọng của hệ sinh thái và tác động của hoạt động con người đến đa dạng sinh học.

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho toàn bộ các bài tập kèm theo transcript của bài nghe và dịch nghĩa, giúp các bạn học sinh hiểu sâu hơn về vấn đề bảo vệ hệ sinh thái.

1. Choose the correct meanings of the word and phrases

(Chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ)

Phần khởi động này giúp học sinh làm quen với từ vựng quan trọng liên quan đến hệ sinh thái trước khi nghe bài.

1. coral reef (rạn san hô)

A. a plant that grows in the sea (một loại cây mọc ở biển)

B. a line of hard rock formed by coral found in warm sea water (một dãy đá cứng được hình thành bởi san hô được tìm thấy ở vùng nước biển ấm)

→ Đáp án: B

2. food chain (chuỗi thức ăn)

A. the order in which living things depend on each other for food (trật tự mà các sinh vật phụ thuộc lẫn nhau để lấy thức ăn)

B. the order in which food is provided (trật tự mà thức ăn được cung cấp)

→ Đáp án: A

3. run out (cạn kiệt)

A. to use all of something (sử dụng hết cái gì đó)

B. to experience something unexpectedly (trải nghiệm điều gì đó một cách bất ngờ)

→ Đáp án: A

4. break down (sụp đổ, đổ vỡ)

A. to make smaller (làm cho nhỏ hơn)

B. to stop working (ngừng hoạt động)

→ Đáp án: B

Từ vựng cần ghi nhớ:

  • coral reef /ˈkɒrəl riːf/ (n): rạn san hô
  • food chain /fuːd tʃeɪn/ (n): chuỗi thức ăn
  • run out /rʌn aʊt/ (phr.v): cạn kiệt, hết
  • break down /breɪk daʊn/ (phr.v): sụp đổ, đổ vỡ
  • biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n): đa dạng sinh học
  • ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (n): hệ sinh thái
Tiếng Anh 11 Unit 10 Listening - Vocabulary
Tiếng Anh 11 Unit 10 Listening - Vocabulary

2. Listen to a talk and choose the correct answers A, B, or C

(Nghe bài nói chuyện và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C)

Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin chính của học sinh thông qua 5 câu hỏi trắc nghiệm.

File nghe:

Đáp án:

1. Why is Dr Logan invited to give a talk? (Tại sao Tiến sĩ Logan được mời đến để nói chuyện?)

A. Because he knows Nam. (Vì ông ấy biết Nam.)

B. Because he's an expert in biodiversity conservation. (Vì ông ấy là chuyên gia về bảo tồn đa dạng sinh học.)

C. Because he's a member of the environment club. (Vì ông ấy là thành viên của câu lạc bộ môi trường.)

→ Đáp án: B. Because he's an expert in biodiversity conservation.

Dẫn chứng: "I'd like to introduce Dr Steve Logan - an environmental expert with a lot of experience in biodiversity conservation." (Tôi xin giới thiệu Tiến sĩ Steve Logan - một chuyên gia môi trường có nhiều kinh nghiệm trong bảo tồn đa dạng sinh học.)

2. Which of the benefits provided by a healthy ecosystem is NOT mentioned? (Lợi ích nào được cung cấp bởi hệ sinh thái lành mạnh KHÔNG được đề cập?)

A. Cleaning our air and water. (Làm sạch không khí và nước của chúng ta.)

B. Controlling climate changes. (Kiểm soát biến đổi khí hậu.)

C. Recycling waste naturally. (Tái chế chất thải một cách tự nhiên.)

→ Đáp án: C. Recycling waste naturally

Dẫn chứng: "A healthy ecosystem brings many benefits, such as cleaning our air and water, providing food and controlling climate change." (Một hệ sinh thái lành mạnh mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như làm sạch không khí và nước, cung cấp thực phẩm và kiểm soát biến đổi khí hậu.) → Không đề cập đến tái chế chất thải.

3. How much of the coral reefs has disappeared? (Bao nhiêu phần trăm rạn san hô đã biến mất?)

A. 25%.

B. 50%.

C. 90%.

→ Đáp án: B. 50%

Dẫn chứng: "Half of our coral reefs have disappeared..." (Một nửa rạn san hô của chúng ta đã biến mất...) → Half = 50%

4. What may happen as a result of damaging the ecosystem balance? (Điều gì có thể xảy ra do hậu quả của việc phá hủy cân bằng hệ sinh thái?)

A. More space for farming and houses. (Nhiều không gian hơn cho canh tác và nhà ở.)

B. Lack of food, water, and fresh air. (Thiếu thức ăn, nước và không khí trong lành.)

C. Fewer natural disasters. (Ít thảm họa thiên nhiên hơn.)

→ Đáp án: B. Lack of food, water, and fresh air.

Dẫn chứng: "One day we may not have fresh air to breathe or water to use... We may run out of food, suffer from health problems, and face more natural disasters." (Một ngày nào đó chúng ta có thể không có không khí trong lành để thở hoặc nước để sử dụng... Chúng ta có thể cạn kiệt thức ăn, gặp các vấn đề sức khỏe và đối mặt với nhiều thảm họa thiên nhiên hơn.)

5. What do you think Dr Logan will talk about next? (Bạn nghĩ Tiến sĩ Logan sẽ nói về điều gì tiếp theo?)

A. Ways to repair damaged ecosystems. (Cách khôi phục hệ sinh thái bị hư hại.)

B. Ways to restore the food chain. (Cách khôi phục chuỗi thức ăn.)

C. The future of human life. (Tương lai của cuộc sống con người.)

→ Đáp án: A. Ways to repair damaged ecosystems.

Dẫn chứng: "So what can we do to restore ecosystems?" (Vậy chúng ta có thể làm gì để khôi phục các hệ sinh thái?) → Câu hỏi cuối cùng của Dr. Logan cho thấy phần tiếp theo sẽ bàn về các giải pháp khôi phục hệ sinh thái.

3. Listen again and decide whether the statements are true (T) or false (F)

(Nghe lại và quyết định các câu sau đúng (T) hay sai (F))

Phần này yêu cầu học sinh nghe lại bài nói chuyện và xác định tính đúng sai của các phát biểu dựa trên thông tin đã nghe.

Đáp án:

T/F

Dẫn chứng

1. The threat to the earth's biodiversity comes from human activities. (Mối đe dọa đối với đa dạng sinh học trên trái đất đến từ các hoạt động của con người.)

T

But human activities are damaging our planet's biodiversity. (Nhưng các hoạt động của con người đang phá hủy đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta.)

2. Nearly half of the world's forests have been cut down. (Gần một nửa diện tích rừng trên thế giới đã bị chặt phá.)

F

We've cut down one third of the world's forests... (Chúng ta đã chặt phá một phần ba diện tích rừng trên thế giới...) → Chỉ một phần ba (one third), không phải gần một nửa (nearly half).

3. The disappearance of some species may cause problems to the food chain. (Sự biến mất của một số loài có thể gây ra vấn đề cho chuỗi thức ăn.)

T

As species disappear, the food chain may break down. (Khi các loài biến mất, chuỗi thức ăn có thể bị đổ vỡ.)

4. The health of human beings does not depend on a healthy ecosystem. (Sức khỏe của con người không phụ thuộc vào một hệ sinh thái lành mạnh.)

F

 We may run out of food, suffer from health problems... (Chúng ta có thể cạn kiệt thức ăn, gặp các vấn đề sức khỏe...) → Điều này cho thấy sức khỏe con người phụ thuộc vào hệ sinh thái lành mạnh.

Transcript bài nghe (kèm dịch nghĩa)

Sau khi hoàn thành các bài tập, các bạn hãy cùng xem lại transcript đầy đủ của bài nghe để nắm chắc nội dung nhé.

Nam: Good morning. I'd like to introduce Dr Steve Logan - an environmental expert with a lot of experience in biodiversity conservation. He'll talk about the importance of ecosystems at our environmental club meeting. Please welcome, Dr. Logan.

Nam: Chào buổi sáng. Tôi xin giới thiệu Tiến sĩ Steve Logan - một chuyên gia môi trường có nhiều kinh nghiệm trong bảo tồn đa dạng sinh học. Ông sẽ nói về tầm quan trọng của hệ sinh thái tại cuộc họp câu lạc bộ môi trường của chúng ta. Xin chào mừng Tiến sĩ Logan.

Mr. Logan: Thank you, Nam. As you know, an ecosystem includes living and non-living things, and each of them plays an important role. A healthy ecosystem brings many benefits, such as cleaning our air and water, providing food and controlling climate change.

Ông Logan: Cảm ơn Nam. Như các bạn biết, một hệ sinh thái bao gồm các sinh vật sống và không sống, và mỗi thành phần đều đóng một vai trò quan trọng. Một hệ sinh thái lành mạnh mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như làm sạch không khí và nước, cung cấp thực phẩm và kiểm soát biến đổi khí hậu.

But human activities are damaging our planet's biodiversity. Half of our coral reefs have disappeared and it's believed that 90% of the world coral reefs will die by 2050 due to warming oceans and pollution.

Nhưng các hoạt động của con người đang phá hủy đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta. Một nửa rạn san hô của chúng ta đã biến mất và người ta tin rằng 90% rạn san hô trên thế giới sẽ chết vào năm 2050 do đại dương nóng lên và ô nhiễm.

We've cut down one third of the world's forests to make space for farming or houses. As a result, many animals and plants have lost their habitats, and many species are disappearing.

Chúng ta đã chặt phá một phần ba diện tích rừng trên thế giới để tạo không gian cho canh tác hoặc nhà ở. Kết quả là, nhiều động vật và thực vật đã mất môi trường sống, và nhiều loài đang biến mất.

Nam: So people are destroying the balance of local ecosystems, aren't they? But this in turn will affect human life.

Nam: Vậy con người đang phá hủy sự cân bằng của các hệ sinh thái địa phương phải không? Nhưng điều này sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống con người.

Mr. Logan: That's right. One day we may not have fresh air to breathe or water to use. This may happen if we damage the fine balance among all living and non-living things in the ecosystems.

Ông Logan: Đúng vậy. Một ngày nào đó chúng ta có thể không có không khí trong lành để thở hoặc nước để sử dụng. Điều này có thể xảy ra nếu chúng ta phá hủy sự cân bằng tinh tế giữa tất cả các sinh vật sống và không sống trong hệ sinh thái.

As species disappear, the food chain may break down. We may run out of food, suffer from health problems, and face more natural disasters. So what can we do to restore ecosystems?

Khi các loài biến mất, chuỗi thức ăn có thể bị đổ vỡ. Chúng ta có thể cạn kiệt thức ăn, gặp các vấn đề sức khỏe và đối mặt với nhiều thảm họa thiên nhiên hơn. Vậy chúng ta có thể làm gì để khôi phục các hệ sinh thái?

4. Work in groups. Discuss the following question

(Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau)

What can humans do to protect and restore the earth's ecosystems? (Con người có thể làm gì để bảo vệ và khôi phục hệ sinh thái trên trái đất?)

Phần thảo luận này khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức đã nghe để đưa ra các giải pháp thực tế nhằm bảo vệ môi trường.

Gợi ý trả lời:

Humans can take several important actions to protect and restore the earth's ecosystems:

  • Reduce deforestation and promote reforestation

We should stop cutting down forests for farming or housing and instead plant more trees. Forests are home to countless species and help absorb CO₂ from the atmosphere. Governments can create protected areas and enforce strict laws against illegal logging.

(Chúng ta nên ngừng chặt phá rừng để làm nông nghiệp hoặc nhà ở và thay vào đó trồng nhiều cây hơn. Rừng là nơi sinh sống của vô số loài và giúp hấp thụ CO₂ từ khí quyển. Chính phủ có thể tạo các khu vực được bảo vệ và thực thi luật nghiêm ngặt chống khai thác gỗ bất hợp pháp.)

  • Protect marine ecosystems

To save coral reefs, we need to reduce ocean pollution by minimizing plastic waste and controlling water temperature through climate action. We should establish marine protected areas where fishing and other harmful activities are restricted.

(Để cứu rạn san hô, chúng ta cần giảm ô nhiễm đại dương bằng cách giảm thiểu rác thải nhựa và kiểm soát nhiệt độ nước thông qua hành động khí hậu. Chúng ta nên thành lập các khu bảo tồn biển nơi hoạt động đánh bắt cá và các hoạt động có hại khác bị hạn chế.)

  • Reduce pollution and waste

We can reduce air and water pollution by using renewable energy sources, recycling waste, and reducing the use of harmful chemicals in agriculture. Every individual can contribute by using public transportation, consuming less plastic, and supporting eco-friendly products.

(Chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí và nước bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, tái chế chất thải và giảm sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp. Mỗi cá nhân có thể đóng góp bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng, tiêu thụ ít nhựa hơn và ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • Protect endangered species

We should create wildlife reserves and enforce laws against poaching and illegal wildlife trade. Supporting conservation programs and educating communities about the importance of biodiversity can also help protect endangered species.

(Chúng ta nên tạo các khu bảo tồn động vật hoang dã và thực thi luật chống săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp. Hỗ trợ các chương trình bảo tồn và giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học cũng có thể giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • Raise awareness and education

Schools, media, and communities should educate people about the importance of healthy ecosystems and how individual actions can make a difference. Young people can participate in environmental clubs and volunteer programs to help protect local ecosystems.

(Trường học, phương tiện truyền thông và cộng đồng nên giáo dục mọi người về tầm quan trọng của hệ sinh thái lành mạnh và cách hành động cá nhân có thể tạo ra sự khác biệt. Thanh niên có thể tham gia các câu lạc bộ môi trường và các chương trình tình nguyện để giúp bảo vệ hệ sinh thái địa phương.)

Phần Listening Unit 10 Tiếng Anh 11 về chủ đề Human impact on ecosystems không chỉ giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng nghe hiểu mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học trên trái đất.

Hy vọng với đáp án chi tiết kèm dẫn chứng cụ thể và transcript đầy đủ, các bạn học sinh sẽ hiểu sâu hơn về những tác động tiêu cực của hoạt động con người đến môi trường, từ đó có ý thức hơn trong việc bảo vệ thiên nhiên và góp phần xây dựng một tương lai bền vững cho hành tinh.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 1 / 5

(1 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ